风烛残年 (風燭殘年) nghĩa là gì? fēng zhú cán nián
Từ tiếng Trung
风烛残年
phồn thể 風燭殘年fēng zhú cán nián · âm Hán Việt từng chữ: phong đuốc tàn nên
Nghĩa tiếng Việt
- những ngày cuối đời
- có một chân trong mộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “những ngày cuối đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.