AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những năm cuối" tiếng Trung là 末叶 (mò yè)

“những năm cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

末叶 phồn thể 末葉

mò yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

말엽
malyeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

末葉
まつよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: những năm cuối; kết thúc (của một thập kỷ, kỷ nguyên,...)

Từng chữ: 末 (mạt) 葉 (diệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.