末叶 (末葉) nghĩa là gì? mò yè
Từ tiếng Trung
末叶
phồn thể 末葉mò yè · âm Hán Việt từng chữ: mạt diệp
Nghĩa tiếng Việt
- những năm cuối
- kết thúc (của một thập kỷ, kỷ nguyên,...)
Đọc theo tiếng Hàn
말엽
malyeop
Tiếng Nhật
末葉
まつよう
Từng chữ
Xem “những năm cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.