"như một bầy ong" tiếng Trung là 一窝蜂 (yī wō fēng)
“như một bầy ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一窝蜂
phồn thể 一窩蜂
yī wō fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일와봉
ilwabong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.