一窝蜂 (一窩蜂) nghĩa là gì? yī wō fēng
Từ tiếng Trung
一窝蜂
phồn thể 一窩蜂yī wō fēng · âm Hán Việt từng chữ: nhất oa ong
Nghĩa tiếng Việt
- như một bầy ong
- ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “như một bầy ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.