"như lẽ ra phải thế" tiếng Trung là 当然 (dāng rán), tiếng Nhật 当然
“như lẽ ra phải thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
当然
phồn thể 當然
dāng rán · Hán Việt: đương nhiên
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
당연
dangyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
当然
とうぜん · từ thông dụng
Nghĩa: đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên; dĩ nhiên
Cách nói khác: 论理 lùn lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.