AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

当然 (當然) nghĩa là gì? dāng rán

Từ tiếng Trung

当然

phồn thể 當然

dāng rán · Hán Việt: đương nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. đương nhiên
  2. như lẽ ra phải thế
  3. tất nhiên
  4. dĩ nhiên
  5. không nghi ngờ gì

Đọc theo tiếng Hàn

당연
dangyeon

Tiếng Nhật

当然
とうぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đương nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.