AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như chuyện đời trước" tiếng Trung là 恍如隔世 (huǎng rú gé shì)

“như chuyện đời trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恍如隔世

huǎng rú gé shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황여격세
hwangyeogyeokse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

Từng chữ: 恍 (hoảng) 如 (như) 隔 (cách) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.