AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恍如隔世 nghĩa là gì? huǎng rú gé shì

Từ tiếng Trung

恍如隔世

huǎng rú gé shì · âm Hán Việt từng chữ: hoảng như cách thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. như chuyện đời trước
  2. như thể đã một đời người trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “như chuyện đời trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.