AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发痒 phồn thể 發癢

fā yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhột; ngứa

Từng chữ: 發 (phát) 癢 (ngứa)

Cách nói khác: 怕痒 pà yǎng;

Có phải bạn tìm “nhớt”?

糊糊

hú hu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호호
hoho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhớt; dính; dẻo; không rõ

Từng chữ: 糊 (hồ) 糊 (hồ)

Cách nói khác: 黏滞 nián zhì; 黏糊 nián hu; 黏滑 nián huá;

Có phải bạn tìm “nhọt”?

疖 phồn thể 癤

jiē

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

癤
せつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mụn nhọt; vết lở; nhọt; phát âm ở Đài Loan [jie2]

Từng chữ: 癤 (tiết)

Cách nói khác: 瘩 dá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.