AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疖 (癤) nghĩa là gì? jiē

Từ tiếng Trung

疖

phồn thể 癤

jiē · Hán Việt: tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. mụn nhọt
  2. vết lở
  3. nhọt
  4. phát âm ở Đài Loan [jie2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

癤
せつ

Từng chữ

Xem “mụn nhọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.