AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhõng nhẽo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撒娇 phồn thể 撒嬌

sā jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

살교
salgyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên

Từng chữ: 撒 (tát) 嬌 (kiều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.