AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撒娇 (撒嬌) nghĩa là gì? sā jiāo

Từ tiếng Trung

撒娇

phồn thể 撒嬌

sā jiāo · âm Hán Việt từng chữ: tát kiều

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nũng
  2. nhõng nhẽo
  3. cư xử làm duyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm nũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.