AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm vận động hành lang" tiếng Trung là 游说团 (yóu shuì tuán)

“nhóm vận động hành lang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游说团 phồn thể 游說團

yóu shuì tuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhóm vận động hành lang

Từng chữ: 游 (du) 說 (thuyết) 團 (đoàn)

Cách nói khác: 游说团体 yóu shuì tuán tǐ; 游说集团 yóu shuì jí tuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.