AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm thực nghiệm" tiếng Trung là 实验组 (shí yàn zǔ)

“nhóm thực nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

实验组 phồn thể 實驗組

shí yàn zǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실험조
silheomjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

Từng chữ: 實 (thực) 驗 (nghiệm) 組 (tổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.