AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实验组 (實驗組) nghĩa là gì? shí yàn zǔ

Từ tiếng Trung

实验组

phồn thể 實驗組

shí yàn zǔ · âm Hán Việt từng chữ: thực nghiệm tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm thực nghiệm
  2. nhóm điều trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm thực nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.