"nhờ ai đó làm gì" tiếng Trung là 拜托 (bài tuō)
“nhờ ai đó làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拜托
phồn thể 拜託
bài tuō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배탁
baetak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
Cách nói khác: 央托 yāng tuō · 앙탁;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.