AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拜托 (拜託) nghĩa là gì? bài tuō

Từ tiếng Trung

拜托

phồn thể 拜託

bài tuō · âm Hán Việt từng chữ: bái thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhờ ai đó làm gì
  2. lam ơn!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhờ ai đó làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.