AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhịp sống đều đặn" tiếng Trung là 起居 (qǐ jū)

“nhịp sống đều đặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起居

qǐ jū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기거
gigeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

起居
ききょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cuộc sống hằng ngày; nhịp sống đều đặn

Từng chữ: 起 (khởi) 居 (cư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.