起居 nghĩa là gì? qǐ jū
Từ tiếng Trung
起居
qǐ jū · âm Hán Việt từng chữ: khởi cư
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc sống hằng ngày
- nhịp sống đều đặn
Đọc theo tiếng Hàn
기거
gigeo
Tiếng Nhật
起居
ききょ
Từng chữ
Xem “cuộc sống hằng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.