AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn buồn cười" tiếng Trung là 怪样 (guài yàng)

“nhìn buồn cười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

怪样 phồn thể 怪樣

guài yàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

괴양
goeyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó

Từng chữ: 怪 (quái) 樣 (dạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.