怪样 (怪樣) nghĩa là gì? guài yàng
Từ tiếng Trung
怪样
phồn thể 怪樣guài yàng · âm Hán Việt từng chữ: quái dạng
Nghĩa tiếng Việt
- biểu cảm kỳ lạ
- nhìn buồn cười
- mặt kỳ quặc
- nhăn nhó
- nhìn người khác một cách lạ lùng
- làm mặt nhăn nhó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “biểu cảm kỳ lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.