AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怪样 (怪樣) nghĩa là gì? guài yàng

Từ tiếng Trung

怪样

phồn thể 怪樣

guài yàng · âm Hán Việt từng chữ: quái dạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu cảm kỳ lạ
  2. nhìn buồn cười
  3. mặt kỳ quặc
  4. nhăn nhó
  5. nhìn người khác một cách lạ lùng
  6. làm mặt nhăn nhó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biểu cảm kỳ lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.