"nhiều và sát nhau" tiếng Trung là 密密麻麻 (mì mi má má)
“nhiều và sát nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mì mi má má
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
밀밀마마
milmilmama · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Từng chữ: 密 (mật) 密 (mật) 麻 (ma) 麻 (ma)
Cách nói khác: 繁密 fán mì · 번밀;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.