AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

密密麻麻 nghĩa là gì? mì mi má má

Từ tiếng Trung

密密麻麻

mì mi má má · âm Hán Việt từng chữ: mật mật ma ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều và sát nhau
  2. dày đặc
  3. chi chít

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều và sát nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.