AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiều và đa dạng" tiếng Trung là 繁多 (fán duō)

“nhiều và đa dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁多

fán duō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

번다
beonda · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

繁多
はんた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhiều và đa dạng; nhiều loại khác nhau

Từng chữ: 繁 (phồn) 多 (đa)

Cách nói khác: 缤纷 bīn fēn; 冗杂 rǒng zá; 璀错 cuǐ cuò; 庞杂 páng zá; 浩繁 hào fán · 호번;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.