AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁多 nghĩa là gì? fán duō

Từ tiếng Trung

繁多

fán duō · âm Hán Việt từng chữ: phồn đa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều và đa dạng
  2. nhiều loại khác nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

繁多
はんた

Từng chữ

Xem “nhiều và đa dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.