AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhiều thế hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世代

shì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세대
sedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

世代
せだい · từ thông dụng

Nghĩa: nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại; kỷ nguyên

Từng chữ: 世 (thế) 代 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.