世代 nghĩa là gì? shì dài
Từ tiếng Trung
世代
shì dài · âm Hán Việt từng chữ: thế đại
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều thế hệ
- thế hệ
- thời đại
- kỷ nguyên
Đọc theo tiếng Hàn
세대
sedae
Tiếng Nhật
世代
せだい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhiều thế hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.