AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiều hơn một nửa" tiếng Trung là 过半 (guò bàn), tiếng Nhật 過半

“nhiều hơn một nửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过半 phồn thể 過半

guò bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과반
gwaban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

過半
かはん · từ thông dụng

Nghĩa: hơn năm mươi phần trăm; nhiều hơn một nửa

Từng chữ: 過 (quá) 半 (bán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.