AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过半 (過半) nghĩa là gì? guò bàn

Từ tiếng Trung

过半

phồn thể 過半

guò bàn · âm Hán Việt từng chữ: quá bán

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơn năm mươi phần trăm
  2. nhiều hơn một nửa

Đọc theo tiếng Hàn

과반
gwaban

Tiếng Nhật

過半
かはん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hơn năm mươi phần trăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.