AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiệt lượng" tiếng Trung là 热量 (rè liàng), tiếng Nhật 熱量

“nhiệt lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热量 phồn thể 熱量

rè liàng · Hán Việt: nhiệt lượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열량
yeolryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

熱量
ねつりょう · từ thông dụng

Nghĩa: nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.