AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热量 (熱量) nghĩa là gì? rè liàng

Từ tiếng Trung

热量

phồn thể 熱量

rè liàng · Hán Việt: nhiệt lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệt lượng
  2. lượng nhiệt
  3. giá trị calo

Đọc theo tiếng Hàn

열량
yeolryang

Tiếng Nhật

熱量
ねつりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiệt lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.