“nhiệt biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
温度计
phồn thể 溫度計
wēn dù jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
온도계
ondogye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
温度計
おんどけい · từ thông dụng
Nghĩa: nhiệt kế; nhiệt biểu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.