"nhiên liệu tên lửa" tiếng Trung là 推进剂 (tuī jìn jì)
“nhiên liệu tên lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
推进剂
phồn thể 推進劑
tuī jìn jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
추진제
chujinje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất đẩy; nhiên liệu tên lửa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.