AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推进剂 (推進劑) nghĩa là gì? tuī jìn jì

Từ tiếng Trung

推进剂

phồn thể 推進劑

tuī jìn jì · âm Hán Việt từng chữ: suy tiến tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất đẩy
  2. nhiên liệu tên lửa

Đọc theo tiếng Hàn

추진제
chujinje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.