AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiên liệu hoá thạch" tiếng Trung là 化石燃料 (huà shí rán liào)

“nhiên liệu hoá thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化石燃料

huà shí rán liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

化石燃料
かせきねんりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhiên liệu hoá thạch

Từng chữ: 化 (hoá) 石 (thạch) 燃 (nhen) 料 (liệu)

Có phải bạn tìm “nhiên liệu hóa thạch”?

矿物燃料 phồn thể 礦物燃料

kuàng wù rán liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá

Từng chữ: 礦 (khoáng) 物 (vật) 燃 (nhen) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.