AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化石燃料 nghĩa là gì? huà shí rán liào

Từ tiếng Trung

化石燃料

huà shí rán liào · âm Hán Việt từng chữ: hoá thạch nhen liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiên liệu hoá thạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

化石燃料
かせきねんりょう

Từng chữ

Xem “nhiên liệu hoá thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.