AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễm sắc chất" tiếng Trung là 染色质 (rǎn sè zhì)

“nhiễm sắc chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

染色质 phồn thể 染色質

rǎn sè zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

染色質
せんしょくしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhiễm sắc chất; vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể

Từng chữ: 染 (nhuộm) 色 (sắc) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.