AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

染色质 (染色質) nghĩa là gì? rǎn sè zhì

Từ tiếng Trung

染色质

phồn thể 染色質

rǎn sè zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhuộm sắc chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiễm sắc chất
  2. vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

染色質
せんしょくしつ

Từng chữ

Xem “nhiễm sắc chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.