染色质 (染色質) nghĩa là gì? rǎn sè zhì
Từ tiếng Trung
染色质
phồn thể 染色質rǎn sè zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhuộm sắc chất
Nghĩa tiếng Việt
- nhiễm sắc chất
- vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
染色質
せんしょくしつ
Từng chữ
Xem “nhiễm sắc chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.