AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễm độc máu" tiếng Trung là 血中毒 (xuè zhòng dú)

“nhiễm độc máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血中毒

xuè zhòng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiễm độc máu

Từng chữ: 血 (huyết) 中 (trung) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.