"nhảy tiền bảo lãnh" tiếng Trung là 弃保潜逃 (qì bǎo qián táo)
“nhảy tiền bảo lãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弃保潜逃
phồn thể 棄保潛逃
qì bǎo qián táo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기보잠도
gibojamdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhảy tiền bảo lãnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.