AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弃保潜逃 (棄保潛逃) nghĩa là gì? qì bǎo qián táo

Từ tiếng Trung

弃保潜逃

phồn thể 棄保潛逃

qì bǎo qián táo · âm Hán Việt từng chữ: bỏ bảo tiềm trốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy tiền bảo lãnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy tiền bảo lãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.