AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhảy qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

腾越 phồn thể 騰越

téng yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등월
deungwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy qua; vượt qua; bay vượt qua

Từng chữ: 騰 (đằng) 越 (việt)

Cách nói khác: 迣 zhì; 跳过 tiào guò · 도과; 跳 tiào · 도; 略过 lüè guò · 략과;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.