AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腾越 (騰越) nghĩa là gì? téng yuè

Từ tiếng Trung

腾越

phồn thể 騰越

téng yuè · âm Hán Việt từng chữ: đằng việt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy qua
  2. vượt qua
  3. bay vượt qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.