AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy phóng đi" tiếng Trung là 蹿跳 (cuān tiào)

“nhảy phóng đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蹿跳 phồn thể 躥跳

cuān tiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy vọt tới; nhảy phóng đi

Từng chữ: 躥 跳 (khêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.