AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹿跳 (躥跳) nghĩa là gì? cuān tiào

Từ tiếng Trung

蹿跳

phồn thể 躥跳

cuān tiào · âm Hán Việt từng chữ: ? khêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy vọt tới
  2. nhảy phóng đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy vọt tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.