AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạy bén về chính trị" tiếng Trung là 满腹经纶 (mǎn fù jīng lún)

“nhạy bén về chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满腹经纶 phồn thể 滿腹經綸

mǎn fù jīng lún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy trí tuệ chính trị (thành ngữ); nhạy bén về chính trị; có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước

Từng chữ: 滿 (mãn) 腹 (phục) 經 (kinh) 綸 (luân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.