AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

满腹经纶

phồn thể 滿腹經綸

mǎn fù jīng lún · âm Hán Việt từng chữ: mãn phục kinh luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy trí tuệ chính trị (thành ngữ)
  2. nhạy bén về chính trị
  3. có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.