AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạy bén kinh doanh" tiếng Trung là 生意经 (shēng yi jīng)

“nhạy bén kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生意经 phồn thể 生意經

shēng yi jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh

Từng chữ: 生 (sinh) 意 (ý) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.