AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生意经 (生意經) nghĩa là gì? shēng yi jīng

Từ tiếng Trung

生意经

phồn thể 生意經

shēng yi jīng · âm Hán Việt từng chữ: sinh ý kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bí quyết kinh doanh
  2. nhạy bén kinh doanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bí quyết kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.